Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong kinh tế vĩ mô như 宏观调控 (điều tiết vĩ mô) hoặc thị trường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điều khống
Từng chữ
- 调điềuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
- 控khốngtố giác, tố cáo; điều khiển, khống chế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kinh tế (chính phủ điều chỉnh thị trường) hoặc tâm lý (tự kiểm soát cảm xúc).
Câu ví dụ
- 政府调控房价
Chính phủ điều chỉnh giá nhà
- 宏观调控
Kiểm soát vĩ mô
- 自我调控
Tự điều chỉnh bản thân
Kết hợp thường gặp
- 价格调控
điều chỉnh giá
- 情绪调控
kiểm soát cảm xúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.