Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ để miêu tả cảm xúc, phương tiện giao thông hoặc tình hình vượt tầm kiểm soát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thất khống
Từng chữ
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
- 控khốngtố giác, tố cáo; điều khiển, khống chế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi không thể kiểm soát vật/cảm xúc/tình hình. Khẩn cấp, tiêu cực.
Câu ví dụ
- 汽车失控撞上了护栏
Xe hơi mất kiểm soát đụp vào lan can
- 局势失控
Tình hình mất kiểm soát
- 情绪失控
Cảm xúc mất kiểm soát
Kết hợp thường gặp
- 完全失控
hoàn toàn mất kiểm soát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.