Từ vựng tiếng Trung
shī*kòng失
控
Nghĩa tiếng Việt
mất kiểm soát
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
失
Bộ: 大 (to lớn)
5 nét
控
Bộ: 手 (tay)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 失 bao gồm bộ 大 (to lớn) và nét phẩy thể hiện sự mất mát.
- Chữ 控 có bộ 手 (tay) chỉ hành động và phần ống đọc âm, tạo thành ý nghĩa là điều khiển bằng tay.
→ 失控 có nghĩa là mất kiểm soát.
Từ ghép thông dụng
失去
mất đi
失望
thất vọng
控制
kiểm soát