Từ vựng tiếng Trung
cāo*kòng

Nghĩa tiếng Việt

Thao khống — điều khiển, vận hành hoặc thao túng (máy móc, thiết bị, tình huống, con người). Có thể mang nghĩa trung tính (điều khiển thiết bị) hoặc tiêu cực (thao túng người khác).

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

16 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khi dùng với máy móc/thiết bị mang nghĩa trung tính; khi dùng với người hoặc thị trường thường có hàm ý tiêu cực (thao túng).

Câu ví dụ

  • 飞行员熟练地操控飞机着陆。Fēixíngyuán shúliàn de cāokòng fēijī zhuólù. thanh 1

    Phi công điều khiển máy bay hạ cánh một cách thành thạo.

  • 他被人操控,做出了错误的决定。Tā bèi rén cāokòng, zuòchū le cuòwù de juédìng. thanh 1

    Anh ấy bị người khác thao túng, đưa ra quyết định sai lầm.

  • 这款无人机可以用手机操控。Zhè kuǎn wúrénjī kěyǐ yòng shǒujī cāokòng. thanh 4

    Chiếc máy bay không người lái này có thể điều khiển bằng điện thoại.

  • 媒体不应该被利益集团操控。Méitǐ bù yīnggāi bèi lìyì jítuán cāokòng. thanh 2

    Truyền thông không nên bị các nhóm lợi ích thao túng.

Kết hợp thường gặp

  • 远程操控yuǎnchéng cāokòng thanh 3

    điều khiển từ xa

  • 操控系统cāokòng xìtǒng thanh 1

    hệ thống điều khiển

  • 被操控bèi cāokòng thanh 4

    bị thao túng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.