Từ vựng tiếng Trung
kòng*gào

Nghĩa tiếng Việt

buộc tội

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '控' có bộ '扌' chỉ ý nghĩa liên quan đến tay, hành động. Phần còn lại có nghĩa liên quan đến sự điều khiển, kiểm soát.
  • Chữ '告' có bộ '口' chỉ ý nghĩa liên quan đến miệng, lời nói. Phần trên của chữ '告' thể hiện hành động thông báo hoặc khiếu nại.

'控告' mang ý nghĩa khiếu nại, tố cáo, thường ám chỉ hành động đưa ra lời buộc tội hoặc phàn nàn một cách chính thức.

Từ ghép thông dụng

控诉kòngsù

tố cáo

控制kòngzhì

kiểm soát

告别gàobié

tạm biệt