Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm giới từ chỉ cơ quan tiếp nhận và mang tân ngữ chỉ đối tượng bị kiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khống cáo
Từng chữ
- 控khốngtố giác, tố cáo; điều khiển, khống chế
- 告cáobảo cho biết, báo cáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý, chỉ việc khởi kiện, buộc tội người khác. Hán-Việt 'khống cáo' là từ gốc.
Câu ví dụ
- 他控告公司侵权
Anh ấy kiện công ty vi phạm
- 向法院控告
Kiện ra tòa
- 控告某人
Kiện ai đó
- 被控告
Bị kiện
- 撤销控告
Rút kiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.