Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
shàng*kōng

Nghĩa tiếng Việt

trên cao; trên không

Âm Hán Việt

thượng không

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (hang động, lỗ hổng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường đứng sau danh từ chỉ địa điểm để xác định khoảng không gian phía trên địa điểm đó

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thượng không

Từng chữ

  • thượngđi lên; ở phía trên
  • khôngtrống rỗng; không gian

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trên không trung.

Câu ví dụ

  • 城市上空chéngshì shàngkōng thanh 2

    trên không thành phố

  • 飞机飞过上空Fēijī fēiguò shàngkōng thanh 1

    Máy bay bay trên cao

  • 蓝天上空lántiān shàngkōng thanh 2

    trên cao trời xanh

Kết hợp thường gặp

  • 飞过上空fēiguò shàngkōng thanh 1

    bay trên cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.