Từ vựng tiếng Trung
shàng*kōng

Nghĩa tiếng Việt

trên không

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (hang động, lỗ hổng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '上' có nghĩa là trên, thường biểu thị vị trí hoặc hướng đi lên.
  • Chữ '空' có nghĩa là trời, không gian hoặc sự trống rỗng. Nó bao gồm bộ '穴', liên quan đến không gian trống, và phần âm '工'.

'上空' có nghĩa là trên trời hoặc không gian phía trên.

Từ ghép thông dụng

上升shàngshēng

tăng lên

上班shàngbān

đi làm

空中kōngzhōng

trên không