Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tâm trạng buồn bã, trầm uất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ưu úc
Từng chữ
- 忧ưulo âu, lo lắng
- 郁úchương thơm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa忧郁 thiên về mô tả tính khí hoặc trạng thái kéo dài, khác với 伤心 (đau lòng, tức thì). 忧郁症 là thuật ngữ y tế chỉ trầm cảm (depression).
Câu ví dụ
- 她有些忧郁,一个人坐在角落里。
Cô ấy có vẻ sầu muộn, ngồi một mình ở góc phòng.
- 这首歌充满了忧郁的情绪。
Bài hát này tràn đầy cảm xúc u buồn.
- 忧郁症需要及时治疗。
Trầm cảm cần được điều trị kịp thời.
- 他的眼神透露出一种忧郁。
Ánh mắt anh ấy toát lên một nỗi sầu muộn.
Kết hợp thường gặp
- 忧郁症
bệnh trầm cảm
- 忧郁的气质
khí chất u sầu
- 深深的忧郁
nỗi sầu muộn sâu sắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.