Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa忧郁 thiên về mô tả tính khí hoặc trạng thái kéo dài, khác với 伤心 (đau lòng, tức thì). 忧郁症 là thuật ngữ y tế chỉ trầm cảm (depression).
Câu ví dụ
- 她有些忧郁,一个人坐在角落里。
Cô ấy có vẻ sầu muộn, ngồi một mình ở góc phòng.
- 这首歌充满了忧郁的情绪。
Bài hát này tràn đầy cảm xúc u buồn.
- 忧郁症需要及时治疗。
Trầm cảm cần được điều trị kịp thời.
- 他的眼神透露出一种忧郁。
Ánh mắt anh ấy toát lên một nỗi sầu muộn.
Kết hợp thường gặp
- 忧郁症
bệnh trầm cảm
- 忧郁的气质
khí chất u sầu
- 深深的忧郁
nỗi sầu muộn sâu sắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.