Từ vựng tiếng Trung
yōu*yù

Nghĩa tiếng Việt

ưu úc — buồn bã, sầu muộn, trầm uất (nặng hơn 伤心, thường dùng mô tả tính cách hoặc tâm trạng kéo dài)

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

忧郁 thiên về mô tả tính khí hoặc trạng thái kéo dài, khác với 伤心 (đau lòng, tức thì). 忧郁症 là thuật ngữ y tế chỉ trầm cảm (depression).

Câu ví dụ

  • 她有些忧郁,一个人坐在角落里。Tā yǒu xiē yōuyù, yī gè rén zuò zài jiǎoluò lǐ. thanh 1

    Cô ấy có vẻ sầu muộn, ngồi một mình ở góc phòng.

  • 这首歌充满了忧郁的情绪。Zhè shǒu gē chōngmǎn le yōuyù de qíngxù. thanh 4

    Bài hát này tràn đầy cảm xúc u buồn.

  • 忧郁症需要及时治疗。Yōuyùzhèng xūyào jíshí zhìliáo. thanh 1

    Trầm cảm cần được điều trị kịp thời.

  • 他的眼神透露出一种忧郁。Tā de yǎnshén tòulù chū yī zhǒng yōuyù. thanh 1

    Ánh mắt anh ấy toát lên một nỗi sầu muộn.

Kết hợp thường gặp

  • 忧郁症yōuyùzhèng thanh 1

    bệnh trầm cảm

  • 忧郁的气质yōuyù de qìzhì thanh 1

    khí chất u sầu

  • 深深的忧郁shēn shēn de yōuyù thanh 1

    nỗi sầu muộn sâu sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.