Từ vựng tiếng Trung
yōu*yù

Nghĩa tiếng Việt

sầu muộn

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

7 nét

Bộ: (ấp)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '忧' có bộ '心' (tâm) chỉ về cảm xúc, tâm trạng.
  • Chữ '郁' có bộ '阝' (ấp) kết hợp với phần còn lại để tạo ý nghĩa phức tạp hơn, thường liên quan đến cảm xúc bị che đậy hoặc dồn nén.

Tổng thể, '忧郁' mang ý nghĩa lo lắng, buồn bã và cảm xúc bị nén lại.

Từ ghép thông dụng

忧愁yōuchóu

u sầu, lo lắng

忧虑yōulǜ

lo âu, lo nghĩ

忧伤yōushāng

đau buồn, sầu muộn