Từ vựng tiếng Trung
shí*zì

Nghĩa tiếng Việt

biết chữ, có khả năng đọc và viết chữ (trái với mù chữ)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn ngữ)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: thức tự. Mang hàm nghĩa nền tảng giáo dục — 识字率 là chỉ số quan trọng trong thống kê giáo dục. Khác 学汉字 (học chữ Hán — dành cho người nước ngoài).

Câu ví dụ

  • 他六岁就开始识字了Tā liù suì jiù kāishǐ shí zì le thanh 1

    Anh ấy bắt đầu học nhận mặt chữ từ năm sáu tuổi

  • 识字率低是发展中国家的问题Shí zì lǜ dī shì fāzhǎn zhōng guójiā de wèntí thanh 2

    Tỷ lệ biết chữ thấp là vấn đề của các nước đang phát triển

  • 这个识字游戏很受小朋友欢迎Zhège shí zì yóuxì hěn shòu xiǎopéngyǒu huānyíng thanh 4

    Trò chơi học chữ này rất được các bé yêu thích

  • 提高识字率是教育的重要目标Tígāo shí zì lǜ shì jiàoyù de zhòngyào mùbiāo thanh 2

    Nâng cao tỷ lệ biết chữ là mục tiêu quan trọng của giáo dục

Kết hợp thường gặp

  • shí thanh 2 thanh 4 thanh 4

    tỷ lệ biết chữ

  • 识字教育shí zì jiàoyù thanh 2

    giáo dục xoá mù chữ

  • 识字能力shí zì nénglì thanh 2

    năng lực đọc viết

  • shí thanh 2 thanh 4bān thanh 1

    lớp học xoá mù chữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.