Từ vựng tiếng Trung
qiáng*shì

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

11 nét

Bộ: (sức mạnh)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '强' bao gồm bộ '弓' (cung) kết hợp với phần '虫' (côn trùng), thể hiện sức mạnh và sự bền bỉ như khi kéo cung.
  • Chữ '势' bao gồm bộ '力' (sức mạnh) và phần '埶' (kỹ năng, nghệ thuật), diễn tả sự mạnh mẽ và quyền lực trong một tình huống hoặc hoàn cảnh nhất định.

Từ '强势' mang nghĩa là mạnh mẽ, có quyền lực và ảnh hưởng rõ rệt.

Từ ghép thông dụng

强壮qiángzhuàng

cường tráng

势力shìlì

thế lực

强迫qiǎngpò

ép buộc