Từ vựng tiếng Trung
jiāo'ào

Nghĩa tiếng Việt

tự hào

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

14 nét

Bộ: (người)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '骄' cấu thành từ bộ '马' (ngựa) kết hợp với phần bên phải có nghĩa liên quan đến tính chất kiêu ngạo, thường ám chỉ ngựa kiêu hãnh.
  • Chữ '傲' cấu thành từ bộ '亻' (người) kết hợp với phần bên phải để diễn tả tính cách kiêu ngạo của con người.

Nhìn chung, '骄傲' có nghĩa là kiêu ngạo, tự hào trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

骄傲jiāo'ào

kiêu ngạo, tự hào

骄人jiāorén

đáng tự hào

自豪zìháo

tự hào