Từ vựng tiếng Trung
zhī*míng

Nghĩa tiếng Việt

nổi tiếng, có tiếng tăm (được nhiều người biết đến)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

知名 thường dùng trước danh từ như tính từ (知名品牌, 知名大学). Phân biệt với 著名 (zhùmíng) — gần nghĩa nhưng 著名 mang sắc thái trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 他是一位知名作家,出版了很多书。Tā shì yī wèi zhīmíng zuòjiā, chūbǎnle hěn duō shū. thanh 1

    Ông ấy là nhà văn nổi tiếng, đã xuất bản rất nhiều sách.

  • 这家知名品牌进入了越南市场。Zhè jiā zhīmíng pǐnpái jìnrùle Yuènán shìchǎng. thanh 4

    Thương hiệu nổi tiếng này đã gia nhập thị trường Việt Nam.

  • 她在知名大学取得了博士学位。Tā zài zhīmíng dàxué qǔdéle bóshì xuéwèi. thanh 1

    Cô ấy đã lấy bằng tiến sĩ tại một trường đại học danh tiếng.

  • 知名度越高,责任也越大。Zhīmíngdù yuè gāo, zérèn yě yuè dà. thanh 1

    Càng nổi tiếng, trách nhiệm càng lớn.

Kết hợp thường gặp

  • 知名度zhīmíngdù thanh 1

    mức độ nổi tiếng, độ nhận diện

  • 知名品牌zhīmíng pǐnpái thanh 1

    thương hiệu nổi tiếng

  • 知名人士zhīmíng rénshì thanh 1

    nhân vật nổi tiếng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.