Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho người hoặc tổ chức
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tri danh
Từng chữ
- 知tribiết; quen nhau
- 名danhtên, danh; danh tiếng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa知名 thường dùng trước danh từ như tính từ (知名品牌, 知名大学). Phân biệt với 著名 (zhùmíng) — gần nghĩa nhưng 著名 mang sắc thái trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 他是一位知名作家,出版了很多书。
Ông ấy là nhà văn nổi tiếng, đã xuất bản rất nhiều sách.
- 这家知名品牌进入了越南市场。
Thương hiệu nổi tiếng này đã gia nhập thị trường Việt Nam.
- 她在知名大学取得了博士学位。
Cô ấy đã lấy bằng tiến sĩ tại một trường đại học danh tiếng.
- 知名度越高,责任也越大。
Càng nổi tiếng, trách nhiệm càng lớn.
Kết hợp thường gặp
- 知名度
mức độ nổi tiếng, độ nhận diện
- 知名品牌
thương hiệu nổi tiếng
- 知名人士
nhân vật nổi tiếng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.