Từ vựng tiếng Trung
zhī*míng

Nghĩa tiếng Việt

nổi tiếng

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 知: Kết hợp của '矢' (mũi tên) và '口' (miệng), biểu thị sự hiểu biết thông qua lời nói.
  • 名: Gồm '夕' (tối) và '口' (miệng), gợi ý việc gọi tên ai đó vào buổi tối.

Biểu thị sự nổi tiếng và được biết đến rộng rãi.

Từ ghép thông dụng

知名度zhīmíngdù

mức độ nổi tiếng

知名人士zhīmíngrénshì

người nổi tiếng

知名品牌zhīmíngpǐnpái

thương hiệu nổi tiếng