Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ như 有, 发挥 hoặc làm định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đặc trường
Từng chữ
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 每个人都有自己的兴趣和特长。
Mỗi người đều có sở thích và sở trường riêng của mình.
- 他的特长是弹钢琴和画画。
Sở trường của anh ấy là chơi đàn piano và vẽ tranh.
- 招聘时公司很看重应聘者的专业特长。
Khi tuyển dụng công ty rất coi trọng sở trường chuyên môn của người ứng tuyển.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.