Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng trong khẩu ngữ để miêu tả thái độ nghiêm túc, đoan trang hoặc công việc chính đáng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chính kinh
Từng chữ
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 别开玩笑了,我们谈点正经事吧。
Đừng đùa nữa, chúng ta bàn chút chuyện nghiêm túc đi.
- 他工作很努力,是个正经的年轻人。
Cậu ấy làm việc rất nỗ lực, là một thanh niên đàng hoàng.
- 这家店卖的都是正经货,质量有保证。
Cửa hàng này đều bán hàng chính hãng, chất lượng có bảo đảm.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.