Từ vựng tiếng Trung
fā*shì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 发誓

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi lên)

5 nét

Bộ: (lời nói)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个发誓很好。Zhège 发誓 hěn hǎo. thanh 4

    发誓 này rất tốt.

  • 我很喜欢发誓。Wǒ hěn xǐhuān 发誓. thanh 3

    Tôi rất thích 发誓.

  • 你知道发誓吗?Nǐ zhīdào 发誓 ma? thanh 3

    Bạn biết 发誓 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.