Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

thề, hứa

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誓 là chữ hình thanh: 言 (Ngôn) biểu nghĩa — lời nói; 折 (Chiết) biểu âm. Nghĩa gốc: lời cam kết trang trọng, thề thốt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thệ": lời ngôn 言 chiết 折 không gãy — lời thề không thể bẻ gãy, bất di bất dịch.

Gương Hán-Việt

"thệ" trong "tuyên thệ" (宣誓), "thệ ngôn" (誓言)

Mở khoá kiến thức

Biết 誓 (thệ) mở khoá: 发誓 (thề), 宣誓 (tuyên thệ), 誓言 (lời thề), 誓死 (thề chết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誓 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 誓 là hình thanh: 折 (biểu âm) + 言 (lời nói, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: tuyên thề trước đông người. Mở rộng: danh từ lời thề (誓言), động từ thề (发誓).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他发誓要努力学习。Tā fāshì yào nǔlì xuéxí. thanh 1

    Anh ấy thề sẽ học tập chăm chỉ.

  • 运动员在比赛前宣誓。Yùndòngyuán zài bǐsài qián xuānshì. thanh 4

    Vận động viên tuyên thệ trước khi thi đấu.

  • 她对自己的誓言始终坚守。Tā duì zìjǐ de shìyán shǐzhōng jiānshǒu. thanh 1

    Cô ấy luôn giữ vững lời thề của mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt thệ

  • 折 là biểu âm trong 誓, phần trên giống nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.