Nghĩa tiếng Việt
thề, hứa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
誓 là chữ hình thanh: 言 (Ngôn) biểu nghĩa — lời nói; 折 (Chiết) biểu âm. Nghĩa gốc: lời cam kết trang trọng, thề thốt.
Hán-Việt: thệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thệ": lời ngôn 言 chiết 折 không gãy — lời thề không thể bẻ gãy, bất di bất dịch.
Gương Hán-Việt
"thệ" trong "tuyên thệ" (宣誓), "thệ ngôn" (誓言)
Mở khoá kiến thức
Biết 誓 (thệ) mở khoá: 发誓 (thề), 宣誓 (tuyên thệ), 誓言 (lời thề), 誓死 (thề chết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 誓 là hình thanh: 折 (biểu âm) + 言 (lời nói, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: tuyên thề trước đông người. Mở rộng: danh từ lời thề (誓言), động từ thề (发誓).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他发誓要努力学习。
Anh ấy thề sẽ học tập chăm chỉ.
- 运动员在比赛前宣誓。
Vận động viên tuyên thệ trước khi thi đấu.
- 她对自己的誓言始终坚守。
Cô ấy luôn giữ vững lời thề của mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.