Từ vựng tiếng Trung
xué

Nghĩa tiếng Việt

đi đi lại lại

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踅 = 折 (Chiết, biểu âm) + 足 (Túc, biểu nghĩa: chân); chữ hình thanh. Bộ 足 gợi nghĩa bước đi, chân; phần 折 cho âm xué.

Hán-Việt: tiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiết": bộ 足 (túc, chân) + 折 (chiết, gãy/bẻ) — đôi chân bẻ ngoặt lại, đi qua đi lại không ngừng.

Gương Hán-Việt

tiết — ít dùng trong tiếng Việt thông thường

Mở khoá kiến thức

Biết 踅 giúp nhận ra từ miêu tả dáng đi lượn vòng, do dự, không thẳng hướng trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 踅 là chữ hình thanh: 折 (chiết) cho âm, 足 (túc, chân) cho nghĩa. Chữ mang nghĩa đi đi lại lại, quay lại giữa đường, hoặc lượn vòng. Cấu trúc gợi hình ảnh đôi chân bẻ hướng, quay ngược trở lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在门口踅来踅去,不知该不该进去。Tā zài ménkǒu xué lái xué qù, bù zhī gāi bù gāi jìnqù. thanh 1

    Anh ta đi đi lại lại ở cửa, không biết có nên vào không.

  • 踅摸了半天,还是没找到要的东西。Xuémo le bàntiān, háishì méi zhǎodào yào de dōngxi. thanh 2

    Lục lọ mãi mà vẫn không tìm thấy thứ cần.

  • 他踅回来拿忘带的钥匙。Tā xué huílái ná wàng dài de yàoshi. thanh 1

    Anh ta quay lại lấy chìa khóa bỏ quên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, đều diễn tả dáng đi, nhưng 蹑 nghĩa rón rén

  • phần biểu âm, dễ nhầm với chữ gốc khi viết tắt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.