Nghĩa tiếng Việt
đi đi lại lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踅 = 折 (Chiết, biểu âm) + 足 (Túc, biểu nghĩa: chân); chữ hình thanh. Bộ 足 gợi nghĩa bước đi, chân; phần 折 cho âm xué.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiết": bộ 足 (túc, chân) + 折 (chiết, gãy/bẻ) — đôi chân bẻ ngoặt lại, đi qua đi lại không ngừng.
Gương Hán-Việt
tiết — ít dùng trong tiếng Việt thông thường
Mở khoá kiến thức
Biết 踅 giúp nhận ra từ miêu tả dáng đi lượn vòng, do dự, không thẳng hướng trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 踅 là chữ hình thanh: 折 (chiết) cho âm, 足 (túc, chân) cho nghĩa. Chữ mang nghĩa đi đi lại lại, quay lại giữa đường, hoặc lượn vòng. Cấu trúc gợi hình ảnh đôi chân bẻ hướng, quay ngược trở lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在门口踅来踅去,不知该不该进去。
Anh ta đi đi lại lại ở cửa, không biết có nên vào không.
- 踅摸了半天,还是没找到要的东西。
Lục lọ mãi mà vẫn không tìm thấy thứ cần.
- 他踅回来拿忘带的钥匙。
Anh ta quay lại lấy chìa khóa bỏ quên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.