Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ lòng dạ tốt xấu hoặc sự thông minh, nhanh nhạy của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm nhãn nhi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong khẩu ngữ, 心眼 chỉ sự thông minh, khả năng nhận xét. 小心眼 chỉ người nhỏ nhen, bận tâm tiểu tiết. 儿 là hậu tố khẩu ngữ miền Bắc.
Câu ví dụ
- 这孩子很有心眼
Đứa trẻ này rất thông minh, có tâm
- 别那么小心眼
Đừng quá nhỏ nhen, bận tâm
- 他心眼好
Anh ấy tốt bụng, có tâm
- 没心眼的人
Người không có tâm, ngây ngô
Kết hợp thường gặp
- 小心眼
nhỏ nhen, bận tâm tiểu tiết
- 有心眼
có tâm, thông minh
- 坏心眼
có tâm xấu, toan tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.