Từ vựng tiếng Trung
xīn*yǎnr*

Nghĩa tiếng Việt

tâm眼, trí nhớ; sự thông minh; để ý, bận tâm (trong 口语)

5 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (người, con)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong khẩu ngữ, 心眼 chỉ sự thông minh, khả năng nhận xét. 小心眼 chỉ người nhỏ nhen, bận tâm tiểu tiết. 儿 là hậu tố khẩu ngữ miền Bắc.

Câu ví dụ

  • 这孩子很有心眼Zhè háizi hěn yǒu xīnyǎn thanh 4

    Đứa trẻ này rất thông minh, có tâm

  • 别那么小心眼Bié nàme xiǎo xīnyǎn thanh 2

    Đừng quá nhỏ nhen, bận tâm

  • 他心眼好Tā xīnyǎn hǎo thanh 1

    Anh ấy tốt bụng, có tâm

  • 长点心眼吧Zhǎngdiǎn xīnyǎn ba thanh 3

    Hãy có chút tâm眼, thông minh lên

  • 没心眼的人Méi xīnyǎn de rén thanh 2

    Người không có tâm, ngây ngô

Kết hợp thường gặp

  • 小心眼xiǎo xīnyǎn thanh 3

    nhỏ nhen, bận tâm tiểu tiết

  • 有心眼yǒu xīnyǎn thanh 3

    có tâm, thông minh

  • 坏心眼huài xīnyǎn thanh 4

    có tâm xấu, toan tính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.