Từ vựng tiếng Trung
qián*lì

Nghĩa tiếng Việt

tiềm năng, tiềm lực; năng lực chưa được phát huy (chỉ khả năng tiềm ẩn chờ được khai thác)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

15 nét

Bộ: (sức, lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng với 有 (有潜力 – có tiềm năng) hoặc 发掘/挖掘/开发 (khai thác tiềm năng). Phân biệt với 能力 (năng lực hiện tại) và 潜能 (tiềm năng – đồng nghĩa nhưng mang tính học thuật hơn).

Câu ví dụ

  • 这个年轻人有很大的发展潜力Zhège niánqīng rén yǒu hěn dà de fāzhǎn qiánlì thanh 4

    Người trẻ này có tiềm năng phát triển rất lớn

  • 老师要善于发掘学生的潜力Lǎoshī yào shànyú fājué xuéshēng de qiánlì thanh 3

    Giáo viên phải khéo léo khai thác tiềm năng của học sinh

  • 这个市场还有很大的潜力可以开发Zhège shìchǎng hái yǒu hěn dà de qiánlì kěyǐ kāifā thanh 4

    Thị trường này vẫn còn rất nhiều tiềm năng để khai thác

  • 他的运动潜力从小就显现出来了Tā de yùndòng qiánlì cóngxiǎo jiù xiǎnxiàn chūlái le thanh 1

    Tiềm năng thể thao của anh ấy đã hiện ra từ nhỏ

Kết hợp thường gặp

  • 发展潜力fāzhǎn qiánlì thanh 1

    tiềm năng phát triển

  • 挖掘潜力wājué qiánlì thanh 1

    khai thác tiềm năng

  • 潜力巨大qiánlì jùdà thanh 2

    tiềm năng rất lớn

  • 有潜力yǒu qiánlì thanh 3

    có tiềm năng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.