Từ vựng tiếng Trung
qián

Nghĩa tiếng Việt

giấu kín; ở ẩn; ngầm, không cho người khác biết

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

潜 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 朁 (Tàm, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ thủy (氵) cho biết liên quan đến nước, 朁 cho âm qián/tiềm. Nghĩa: lặn xuống nước, ẩn mình — tiềm ẩn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiềm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiềm": nước (氵) sâu thẳm ẩn giấu — 'tiềm năng' chưa lộ ra, tàu ngầm lặn sâu.

Gương Hán-Việt

'tiềm' trong 'tiềm năng' (潜力), 'tiềm ẩn' (潜在), 'tàu ngầm' (潜水艇)

Mở khoá kiến thức

Biết 潜 (tiềm) mở khoá: 潜力, 潜在, 潜水, 潜移默化 — nhóm từ về sự ẩn tàng và tiềm năng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

潜 là chữ hình thanh (psc): 水 (thủy, nước) rút thành 氵biểu nghĩa, 朁 (tàm) biểu âm. Nghĩa gốc: lặn xuống nước, di chuyển dưới nước. Từ đó mở rộng thành 'tiềm ẩn, ẩn giấu, chưa bộc lộ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有巨大的潜力,需要发挥。Tā yǒu jùdà de qiánlì, xūyào fāhuī. thanh 1

    Anh ấy có tiềm năng lớn, cần phát huy.

  • 这个问题存在潜在风险。Zhège wèntí cúnzài qiánzài fēngxiǎn. thanh 4

    Vấn đề này tồn tại rủi ro tiềm ẩn.

  • 他喜欢潜水,探索海底世界。Tā xǐhuān qiánshuǐ, tànsuǒ hǎidǐ shìjiè. thanh 1

    Anh ấy thích lặn biển, khám phá thế giới đáy đại dương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ氵, 浅 nghĩa 'nông cạn' — trái nghĩa với tiềm/sâu của 潜

  • cùng âm qián, 钱 nghĩa 'tiền', dễ nhầm khi nói nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.