Nghĩa tiếng Việt
giấu kín; ở ẩn; ngầm, không cho người khác biết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
潜 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 朁 (Tàm, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ thủy (氵) cho biết liên quan đến nước, 朁 cho âm qián/tiềm. Nghĩa: lặn xuống nước, ẩn mình — tiềm ẩn.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiềm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiềm": nước (氵) sâu thẳm ẩn giấu — 'tiềm năng' chưa lộ ra, tàu ngầm lặn sâu.
Gương Hán-Việt
'tiềm' trong 'tiềm năng' (潜力), 'tiềm ẩn' (潜在), 'tàu ngầm' (潜水艇)
Mở khoá kiến thức
Biết 潜 (tiềm) mở khoá: 潜力, 潜在, 潜水, 潜移默化 — nhóm từ về sự ẩn tàng và tiềm năng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
潜 là chữ hình thanh (psc): 水 (thủy, nước) rút thành 氵biểu nghĩa, 朁 (tàm) biểu âm. Nghĩa gốc: lặn xuống nước, di chuyển dưới nước. Từ đó mở rộng thành 'tiềm ẩn, ẩn giấu, chưa bộc lộ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他有巨大的潜力,需要发挥。
Anh ấy có tiềm năng lớn, cần phát huy.
- 这个问题存在潜在风险。
Vấn đề này tồn tại rủi ro tiềm ẩn.
- 他喜欢潜水,探索海底世界。
Anh ấy thích lặn biển, khám phá thế giới đáy đại dương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.