Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau các động từ như 具有, 发挥, 挖掘
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiềm lực
Từng chữ
- 潜tiềmgiấu kín; ở ẩn; ngầm, không cho người khác biết
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với 有 (有潜力 – có tiềm năng) hoặc 发掘/挖掘/开发 (khai thác tiềm năng). Phân biệt với 能力 (năng lực hiện tại) và 潜能 (tiềm năng – đồng nghĩa nhưng mang tính học thuật hơn).
Câu ví dụ
- 这个年轻人有很大的发展潜力
Người trẻ này có tiềm năng phát triển rất lớn
- 老师要善于发掘学生的潜力
Giáo viên phải khéo léo khai thác tiềm năng của học sinh
- 这个市场还有很大的潜力可以开发
Thị trường này vẫn còn rất nhiều tiềm năng để khai thác
- 他的运动潜力从小就显现出来了
Tiềm năng thể thao của anh ấy đã hiện ra từ nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 发展潜力
tiềm năng phát triển
- 挖掘潜力
khai thác tiềm năng
- 潜力巨大
tiềm năng rất lớn
- 有潜力
có tiềm năng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.