Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, có thể dùng với nghĩa bóng là ẩn danh trên mạng xã hội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiềm thủy
Từng chữ
- 潜tiềmgiấu kín; ở ẩn; ngầm, không cho người khác biết
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 暑假我打算去海南岛体验潜水。
Kỳ nghỉ hè tôi dự định đi đảo Hải Nam để trải nghiệm lặn biển.
- 潜水员在海底发现了一艘古老的沉船。
Thợ lặn đã phát hiện một con tàu đắm cổ kính dưới đáy biển.
- 他在社交群里总是潜水从不说话。
Anh ấy luôn ẩn mình trong nhóm mạng xã hội, chẳng bao giờ nói chuyện.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.