Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, dùng để miêu tả đặc điểm tính cách tự nhiên của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tính tình
Từng chữ
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tính cách, bản chất của con người. '性情中人' là thành ngữ chỉ người chân thành, không giấu cảm xúc.
Câu ví dụ
- 他性情温和
Anh ấy tính tình ôn hòa
- 性情暴躁
Tính tình nóng nảy
- 改变性情
Thay đổi tính cách
- 了解他的性情
Hiểu tính cách của anh ấy
- 性情中人
Người chân thành, phơi bày cảm xúc thật
Kết hợp thường gặp
- 性情温和
tính tình ôn hòa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.