Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tính cách, bản chất của con người. '性情中人' là thành ngữ chỉ người chân thành, không giấu cảm xúc.
Câu ví dụ
- 他性情温和
Anh ấy tính tình ôn hòa
- 性情暴躁
Tính tình nóng nảy
- 改变性情
Thay đổi tính cách
- 了解他的性情
Hiểu tính cách của anh ấy
- 性情中人
Người chân thành, phơi bày cảm xúc thật
Kết hợp thường gặp
- 性情温和
tính tình ôn hòa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.