Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xìng*qíng

Nghĩa tiếng Việt

tính tình; tính cách; bản chất

Âm Hán Việt

tính tình

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, dùng để miêu tả đặc điểm tính cách tự nhiên của con người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tính tình

Từng chữ

  • tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
  • tìnhtình cảm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho tính cách, bản chất của con người. '性情中人' là thành ngữ chỉ người chân thành, không giấu cảm xúc.

Câu ví dụ

  • 他性情温和Tā xìngqíng wēnhé thanh 1

    Anh ấy tính tình ôn hòa

  • 性情暴躁xìngqíng bàozào thanh 4

    Tính tình nóng nảy

  • 改变性情gǎibiàn xìngqíng thanh 3

    Thay đổi tính cách

  • 了解他的性情liǎojiě tā de xìngqíng thanh 3

    Hiểu tính cách của anh ấy

  • 性情中人xìngqíng zhōngrén thanh 4

    Người chân thành, phơi bày cảm xúc thật

Kết hợp thường gặp

  • 性情温和xìngqíng wēnhé thanh 4

    tính tình ôn hòa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.