Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa性别 (xìngbié) dùng để chỉ sự phân biệt sinh học và xã hội giữa nam và nữ. Trong văn nói, người ta thường dùng '男生/女生' (nam sinh/nữ sinh) hoặc '男的/女的' (người đàn ông/người phụ nữ) để chỉ giới tính một cách trực tiếp hơn.
Câu ví dụ
- 在中国,男女平等,不管是什么性别,都应该有同样的机会。
Ở Trung Quốc, nam nữ bình đẳng, bất kể là giới tính gì, đều nên có cơ hội như nhau.
- 请在这张表格上填写您的性别。
Vui lòng điền giới tính của quý vị vào biểu mẫu này.
- 性别歧视是一个严重的社会问题。
Phân biệt giới tính là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 性别歧视
phân biệt giới tính
- 性别平等
bình đẳng giới tính
- 男性
giới tính nam
- 女性
giới tính nữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.