Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc làm định ngữ trong các cụm từ như điền tờ khai thông tin cá nhân
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tính biệt
Từng chữ
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
- 别biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa性别 (xìngbié) dùng để chỉ sự phân biệt sinh học và xã hội giữa nam và nữ. Trong văn nói, người ta thường dùng '男生/女生' (nam sinh/nữ sinh) hoặc '男的/女的' (người đàn ông/người phụ nữ) để chỉ giới tính một cách trực tiếp hơn.
Câu ví dụ
- 在中国,男女平等,不管是什么性别,都应该有同样的机会。
Ở Trung Quốc, nam nữ bình đẳng, bất kể là giới tính gì, đều nên có cơ hội như nhau.
- 请在这张表格上填写您的性别。
Vui lòng điền giới tính của quý vị vào biểu mẫu này.
- 性别歧视是一个严重的社会问题。
Phân biệt giới tính là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 性别歧视
phân biệt giới tính
- 性别平等
bình đẳng giới tính
- 男性
giới tính nam
- 女性
giới tính nữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.