Từ vựng tiếng Trung
xìng*bié性
别
Nghĩa tiếng Việt
giới tính
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
性
Bộ: 心 (trái tim)
8 nét
别
Bộ: 刂 (dao)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 性 có bộ 心 (trái tim) bên dưới, thể hiện cảm xúc hoặc tâm lý.
- Chữ 别 có bộ 刂 (dao) bên cạnh chữ 另, thể hiện sự phân tách hoặc khác biệt.
→ Kết hợp lại, 性别 biểu thị sự phân biệt về mặt giới tính, một khái niệm liên quan đến tâm lý và sự khác biệt rõ ràng.
Từ ghép thông dụng
性别
giới tính
男性
giới nam
女性
giới nữ