Từ vựng tiếng Trung
běn*shì

Nghĩa tiếng Việt

khả năng

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (móc)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 本: Bắt nguồn từ hình ảnh một cái cây với một nét ngang ở dưới biểu thị gốc rễ, có nghĩa là 'gốc' hoặc 'nguồn gốc'.
  • 事: Hình ảnh của một cái móc và các nét xung quanh, biểu thị việc quản lý hoặc xử lý công việc.

本事 có nghĩa là 'khả năng' hoặc 'kỹ năng' vì nó kết hợp ý nghĩa của nguồn gốc và công việc, ám chỉ đến khả năng tự thân để xử lý công việc.

Từ ghép thông dụng

本事běnshì

khả năng

本书běnshū

cuốn sách

事实shìshí

sự thật