Từ vựng tiếng Trung
gāo*míng

Nghĩa tiếng Việt

sáng suốt, xuất sắc

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 高 có nghĩa là cao, tượng trưng cho chiều cao hoặc mức độ.
  • Chữ 明 gồm 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng), biểu thị sự sáng suốt hoặc rõ ràng.

高明 có nghĩa là xuất sắc, thông minh, tài giỏi.

Từ ghép thông dụng

gāomíng

xuất sắc, tài giỏi

gāolóu

nhà cao tầng

cōngmíng

thông minh