Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc tính từ để chỉ đặc điểm có sẵn từ khi sinh ra
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thiên sinh, sanh
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa天生 thường đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý. Phân biệt: 后天 (hậu thiên — do rèn luyện, không phải bẩm sinh) là antonym về khái niệm.
Câu ví dụ
- 她天生就有音乐天赋。
Cô ấy bẩm sinh đã có năng khiếu âm nhạc.
- 他天生乐观,什么事都不放在心上。
Anh ấy bẩm sinh lạc quan, chuyện gì cũng không để bụng.
- 天生丽质,不需要过多打扮。
Nhan sắc trời cho, không cần trang điểm quá nhiều.
- 天生的领袖气质让他在人群中脱颖而出。
Khí chất lãnh đạo bẩm sinh khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
Kết hợp thường gặp
- 天生丽质
nhan sắc trời cho
- 天生才能
tài năng bẩm sinh
- 天生性格
tính cách bẩm sinh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.