Từ vựng tiếng Trung
tiān*shēng天
生
Nghĩa tiếng Việt
thiên bẩm
2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
天
Bộ: 大 (lớn)
4 nét
生
Bộ: 生 (sinh)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '天' có bộ '大' (lớn) với một dấu gạch ngang trên cùng, biểu thị bầu trời rộng lớn bao la.
- Chữ '生' có bộ '生' (sinh), thể hiện quá trình sinh trưởng và phát triển.
→ Cụm từ '天生' có nghĩa là 'tự nhiên', 'bẩm sinh' hoặc 'trời sinh'.
Từ ghép thông dụng
天生丽质
sắc đẹp bẩm sinh
天生的
bẩm sinh
天生反骨
tính cách bất tuân bẩm sinh