Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi người có tri thức và trải nghiệm phong phú
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kiến đa thức quảng
Từng chữ
- 见kiếngặp, thấy
- 多đanhiều
- 识thứcbiết; kiến thức
- 广quảngrộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)
Tầng từ vựng
Thành ngữ见多识广 mang nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi; thường đi với 人 hoặc làm vị ngữ. Trái nghĩa: 孤陋寡闻 (cô lậu quả văn — hẹp hòi, ít hiểu biết).
Câu ví dụ
- 他见多识广,解决问题总有办法。
Anh ấy từng trải hiểu biết rộng, giải quyết vấn đề luôn có cách.
- 老一辈的人见多识广,值得我们学习。
Người lớp trước từng trải hiểu biết rộng, đáng để chúng ta học hỏi.
- 多旅行有助于让人见多识广。
Đi du lịch nhiều giúp người ta trở nên từng trải và hiểu biết rộng.
- 她见多识广,对各国文化都有深刻了解。
Cô ấy từng trải rộng, am hiểu sâu sắc văn hóa các nước.
Kết hợp thường gặp
- 见多识广的人
người từng trải, hiểu biết rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.