Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ phạm vi hoặc số lượng người đông đảo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quảng đại
Từng chữ
- 广quảngrộng, rộng lớn; phổ biến; quảng (广告 quảng cáo)
- 大đạito, lớn
Tầng từ vựng
Guǎng dà trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt để nhấn mạnh quy mô lớn hoặc số lượng nhiều.
Câu ví dụ
- 广大的农村地区
Khu vực nông thôn rộng lớn.
- 广大的人民群众
Đại chúng quần chúng đông đảo.
Kết hợp thường gặp
- 广大地区
khu vực rộng lớn
- 广大群众
đại chúng quần chúng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.