Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nâng cao, giữ gìn, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thanh dự
Từng chữ
- 声thanhtiếng, âm thanh
- 誉dựkhen ngợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐánh giá chung về uy tín, tiếng tăm của cá nhân hoặc tổ chức.
Câu ví dụ
- 这家公司有很好的声誉。
Công ty này có uy tín rất tốt.
- 保护好自己的声誉。
Bảo vệ danh tiếng của mình.
- 他的声誉受到了损害。
Uy tín của anh ấy đã bị ảnh hưởng.
Kết hợp thường gặp
- 良好声誉
- 声誉扫地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.