Từ vựng tiếng Trung
shēng*yù

Nghĩa tiếng Việt

Danh dự — danh tiếng; uy tín; tiếng tăm.

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

7 nét

Bộ: (lời nói)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đánh giá chung về uy tín, tiếng tăm của cá nhân hoặc tổ chức.

Câu ví dụ

  • 这家公司有很好的声誉。Zhè jiā gōngsī yǒu hěn hǎo de shēngyù. thanh 4

    Công ty này có uy tín rất tốt.

  • 保护好自己的声誉。Bǎohù hǎo zìjǐ de shēngyù. thanh 3

    Bảo vệ danh tiếng của mình.

  • 他的声誉受到了损害。Tā de shēngyù shòudào le sǔnhài. thanh 1

    Uy tín của anh ấy đã bị ảnh hưởng.

Kết hợp thường gặp

  • 良好声誉 thanh 5
  • 声誉扫地 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.