Từ vựng tiếng Trung
qì*shì气
势
Nghĩa tiếng Việt
khí thế
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
气
Bộ: 气 (khí)
4 nét
势
Bộ: 力 (sức mạnh)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 气: Biểu thị khí, hơi thở, hoặc không khí.
- 势: Chứa bộ '力' (sức mạnh), biểu thị sự mạnh mẽ hay thế lực.
→ Khí thế, biểu thị sức mạnh và sự oai nghiêm.
Từ ghép thông dụng
气势
khí thế
气氛
không khí
气候
khí hậu