Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả giá cả hợp lý hoặc tính cách công bằng của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
công đạo
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这家商店收费公道,顾客很多。
Cửa hàng này thu phí công bằng, khách hàng rất đông.
- 说话办事要公道,不能偏袒任何人。
Nói năng làm việc phải công bằng, không được thiên vị bất kỳ ai.
- 大家都认为这个判决非常公道。
Mọi người đều cho rằng phán quyết này vô cùng công bằng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.