Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa记性 là từ khẩu ngữ thường gặp, tương đương 记忆力 nhưng bình dân hơn. Cấu trúc thường gặp: 记性好/差/不好. Không dùng trong văn viết trang trọng — hãy dùng 记忆力 thay thế trong bối cảnh học thuật.
Câu ví dụ
- 他的记性很好,什么都记得
Trí nhớ của anh ấy rất tốt, nhớ được mọi thứ
- 我记性不好,经常忘事
Tôi hay quên, trí nhớ không tốt
- 老年人记性会慢慢变差
Trí nhớ của người cao tuổi sẽ dần dần kém đi
- 你记性真好,连这件事都记得
Trí nhớ của bạn thật tốt, ngay cả chuyện này cũng nhớ
Kết hợp thường gặp
- 记性好
trí nhớ tốt
- 记性差
hay quên, trí nhớ kém
- 记性不好
trí nhớ không tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.