Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tăng thêm hoặc phong phú để chỉ việc mở rộng hiểu biết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiến văn
Từng chữ
- 见kiếngặp, thấy
- 闻vănnghe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa见闻 thiên về vốn hiểu biết thực tế qua trải nghiệm (thấy + nghe), khác với 知识 (kiến thức học thuật) hay 常识 (thường thức). Thường dùng với 增长, 丰富, 广博.
Câu ví dụ
- 旅行增长了他的见闻。
Du lịch đã mở rộng vốn hiểu biết của anh ấy.
- 她把旅途中的见闻写成了游记。
Cô ấy viết những điều mắt thấy tai nghe trên đường thành du ký.
- 多读书可以丰富自己的见闻。
Đọc nhiều sách có thể làm phong phú vốn hiểu biết của bản thân.
- 他的见闻广博,知道很多奇闻异事。
Vốn hiểu biết của anh ấy rộng rãi, biết nhiều chuyện lạ kỳ.
Kết hợp thường gặp
- 增长见闻
mở rộng vốn hiểu biết
- 丰富见闻
làm phong phú vốn hiểu biết
- 见闻广博
vốn hiểu biết rộng rãi
- 旅途见闻
điều tai nghe mắt thấy trên đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.