Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yīwǎngdǎjìn

Nghĩa tiếng Việt

bắt gọn, quét sạch (không sót một ai)

Âm Hán Việt

nhất võng đả, tá tận, tẫn

4 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cái lưới; vu khống, lừa)

6 nét

Bộ: (cái tay)

5 nét

Bộ: (thây người chết)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc bắt giữ hoặc tiêu diệt toàn bộ nhóm đối tượng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất võng đả, tá tận, tẫn

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • võngcái lưới; vu khống, lừa
  • đả, táđánh, đập
  • tận, tẫnhết, cạn, xong

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 警方将犯罪团伙一网打尽。Jǐngfāng jiāng fànzuì tuánhuǒ yīwǎngdǎjìn thanh 3

    Cảnh sát đã bắt gọn băng nhóm tội phạm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.