Nghĩa tiếng Việt
cái lưới; vu khống, lừa
Âm Hán Việt
võng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 网
- Số nét
- 6 nét
网 là chữ tượng hình vẽ một cái lưới đánh cá hoặc lưới săn: viền ngoài là khung lưới, bên trong là các mắt lưới đan chéo. Đôi khi phần trên được cách điệu thành 罒 trong các chữ như 罗, 罚, 罢.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ mạng lưới vật lý hoặc internet, và làm động từ với nghĩa giăng lưới hay kết nối.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Trong ngữ cảnh hiện đại, 网 thường dùng cho Internet/mạng.
- /wǎng/Internet
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: võng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "võng": khung lưới với các mắt đan chéo nhau – nhìn thẳng vào là thấy một tấm lưới; ngày nay 网 còn nghĩa là mạng, Internet.
Gương Hán-Việt
"võng" trong võng lưới, võng mạc, võng cầu (lưới bóng); nghĩa hiện đại "mạng" cũng từ 网.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 网 mở khoá: 网, 上网, 网上, 网友, 网站, 网络, 网吧, 网址.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
网 là chữ tượng hình (liushu p) vẽ một cái lưới với khung viền ngoài và các mắt đan chéo bên trong. Trong nhiều chữ phái sinh, phần trên cách điệu thành 罒 (như 罗, 罪, 罚, 罢, 罗), không liên quan đến 目 "mắt". 网 vốn là dạng cổ, sau được thay thế bằng 網 trong giai đoạn phồn thể; trong giản thể hiện đại, người ta khôi phục lại dạng cổ 网, và mở rộng nghĩa sang "mạng, Internet".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天都上网。
Ngày nào tôi cũng lên mạng.
- 这是我的网友。
Đây là bạn mạng của tôi.
- 请上这个网站。
Hãy vào trang web này.
- 我在网上买东西。
Tôi mua đồ trên mạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.