Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ hiện đại chỉ người sử dụng Internet. Thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, dư luận online, hoặc thảo luận về các vấn đề mạng xã hội.
Câu ví dụ
- 这个意见得到了广大网民的支持
Ý kiến này đã nhận được sự ủng hộ của đông đảo người dùng mạng
- 网民们纷纷发表评论
Người dùng mạng lần lượt đăng bình luận
- 中国网民数量居世界首位
Số lượng người dùng mạng Trung Quốc đứng đầu thế giới
- 作为网民,我们应该遵守网络道德
Là người dùng mạng, chúng ta nên tuân thủ đạo đức mạng
Kết hợp thường gặp
- 广大网民
đông đảo người dùng mạng
- 中国网民
người dùng mạng Trung Quốc
- 网民数量
số lượng người dùng mạng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.