Từ vựng tiếng Trung
wǎng*mín

Nghĩa tiếng Việt

người dùng mạng, công dân mạng

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lưới)

6 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ hiện đại chỉ người sử dụng Internet. Thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, dư luận online, hoặc thảo luận về các vấn đề mạng xã hội.

Câu ví dụ

  • 这个意见得到了广大网民的支持Zhège yìjiàn dédàole guǎngdà wǎngmín de zhīchí thanh 4

    Ý kiến này đã nhận được sự ủng hộ của đông đảo người dùng mạng

  • 网民们纷纷发表评论Wǎngmínmen fēnfēn fābiǎo pínglùn thanh 3

    Người dùng mạng lần lượt đăng bình luận

  • 中国网民数量居世界首位Zhōngguó wǎngmín shùliàng jū shìjiè shǒuwèi thanh 1

    Số lượng người dùng mạng Trung Quốc đứng đầu thế giới

  • 作为网民,我们应该遵守网络道德Zuòwéi wǎngmín, wǒmen yīnggāi zūnshǒu wǎngluò dàodé thanh 4

    Là người dùng mạng, chúng ta nên tuân thủ đạo đức mạng

Kết hợp thường gặp

  • 广大网民guǎngdà wǎngmín thanh 3

    đông đảo người dùng mạng

  • 中国网民Zhōngguó wǎngmín thanh 1

    người dùng mạng Trung Quốc

  • 网民数量wǎngmín shùliàng thanh 3

    số lượng người dùng mạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.