Từ vựng tiếng Trung
wǎng

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

網 = 糸 (biểu nghĩa: dây sợi/thừng) + 罔 (Vóng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 cho biết chữ liên quan đến sợi/lưới, 罔 cho biết âm đọc wǎng.

Hán-Việt: võng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "võng": 網 = 糸 (dây sợi) + 罔 (vóng — lưới) — mạng lưới đan bằng sợi dây.

Gương Hán-Việt

"võng" trong "võng mạc" (網膜 — màng lưới mắt), "internet" (互聯網).

Mở khoá kiến thức

Biết 網 mở khoá: 網絡/网络 (mạng lưới), 互聯網 (internet), 網站 (website), 漁網 (lưới cá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

網 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 網 là chữ hình thanh (psc): 糸 biểu nghĩa 'dây sợi/thừng', 罔 biểu âm. Nghĩa là lưới, mạng lưới. Chữ giản thể tương đương là 网 (vốn là chữ tượng hình lưới cá cổ). Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 漁民撒網捕魚。Yúmín sā wǎng bǔ yú. thanh 2

    Ngư dân thả lưới bắt cá.

  • 網路改變了人們的生活。Wǎnglù gǎibiàn le rénmen de shēnghuó. thanh 3

    Mạng internet đã thay đổi cuộc sống của mọi người.

  • 蜘蛛結網捕蟲。Zhīzhū jié wǎng bǔ chóng. thanh 1

    Nhện giăng tơ bắt côn trùng.

  • 他在網上查到了答案。Tā zài wǎng shàng chá dào le dá'àn. thanh 1

    Anh ấy tra được câu trả lời trên mạng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 網 là phồn thể, 网 là giản thể tượng hình — cùng chữ, hai dạng viết

  • là thành phần biểu âm của 網, hình tương tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.