Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hoạt động/trạng thái trên Internet. Phân biệt với 在线 (trực tuyến, dùng trong kỹ thuật). 网上 thiên về người dùng终, 在线 thiên về kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 我在网上买东西
Tôi mua sắm trên mạng
- 网上有很多信息
Trên mạng có rất nhiều thông tin
- 我们在网上聊天
Chúng ta trò chuyện trên mạng
- 这是网上找的
Đây là tìm được trên mạng
Kết hợp thường gặp
- 网上购物
mua sắm trực tuyến
- 网上聊天
trò chuyện trên mạng
- 网上交友
kết bạn trên mạng
- 网上银行
ngân hàng trực tuyến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.