Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn đứng trước động từ để diễn tả hành động xảy ra trên internet
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
võng thượng
Từng chữ
- 网võngcái lưới; vu khống, lừa
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hoạt động/trạng thái trên Internet. Phân biệt với 在线 (trực tuyến, dùng trong kỹ thuật). 网上 thiên về người dùng终, 在线 thiên về kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 我在网上买东西
Tôi mua sắm trên mạng
- 网上有很多信息
Trên mạng có rất nhiều thông tin
- 我们在网上聊天
Chúng ta trò chuyện trên mạng
- 这是网上找的
Đây là tìm được trên mạng
Kết hợp thường gặp
- 网上购物
mua sắm trực tuyến
- 网上聊天
trò chuyện trên mạng
- 网上交友
kết bạn trên mạng
- 网上银行
ngân hàng trực tuyến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.