Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ thông tin, thường làm tân ngữ cho các động từ như 输入 hoặc 打开
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
võng chỉ
Từng chữ
- 网võngcái lưới; vu khống, lừa
- 址chỉnền đất; (xem: địa chỉ 地址)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ địa chỉ của website (URL), thường bắt đầu bằng http:// hoặc https://. Trong tiếng Trung, '网址' và '网站' khác nhau - '网址' là địa chỉ, '网站' là trang web.
Câu ví dụ
- 请告诉我你们公司的网址
Cho tôi biết địa chỉ web của công ty bạn
- 这个网址打不开
Địa chỉ web này không mở được
- 我记不住那个网址
Tôi không nhớ địa chỉ web đó
- 请在浏览器中输入网址
Vui lòng nhập địa chỉ web vào trình duyệt
Kết hợp thường gặp
- 公司网址
địa chỉ web công ty
- 官方网站网址
địa chỉ website chính thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.