Từ vựng tiếng Trung
wǎng*zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ web

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lưới)

6 nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ địa chỉ của website (URL), thường bắt đầu bằng http:// hoặc https://. Trong tiếng Trung, '网址' và '网站' khác nhau - '网址' là địa chỉ, '网站' là trang web.

Câu ví dụ

  • 请告诉我你们公司的网址Qǐng gàosù wǒmen nǐmen gōngsī de wǎngzhǐ thanh 3

    Cho tôi biết địa chỉ web của công ty bạn

  • 这个网址打不开Zhège wǎngzhǐ dǎbukāi thanh 4

    Địa chỉ web này không mở được

  • 我记不住那个网址Wǒ jìbuzhù nàge wǎngzhǐ thanh 3

    Tôi không nhớ địa chỉ web đó

  • 请在浏览器中输入网址Qǐng zài liúlǎnqì zhōng shūrù wǎngzhǐ thanh 3

    Vui lòng nhập địa chỉ web vào trình duyệt

Kết hợp thường gặp

  • 公司网址gōngsī wǎngzhǐ thanh 1

    địa chỉ web công ty

  • 官方网站网址guānfāng wǎngzhàn wǎngzhǐ thanh 1

    địa chỉ website chính thức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.