Từ vựng tiếng Trung
zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

nền đất; (xem: địa chỉ 地址)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

址 = 土 (Thổ, đất) + 止 (Chỉ, biểu âm). Chữ hình thanh: nền đất nơi xây nhà — nghĩa 'nền móng, địa điểm, địa chỉ'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Chỉ': trên đất (土) có chỗ dừng (止) — đó là 'chỉ', là địa chỉ.

Gương Hán-Việt

'Chỉ' trong địa chỉ, di chỉ, nền chỉ. Cùng âm Hán-Việt 'chỉ' với 止, 指, 只, 旨.

Mở khoá kiến thức

Biết 址 mở khóa 地址 (địa chỉ), 网址 (võng chỉ / địa chỉ web), 住址 (trú chỉ / nơi ở), 遗址 (di chỉ / di tích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

址 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 址 là chữ hình thanh: 土 biểu nghĩa, 止 biểu âm. Nghĩa 'nền móng, địa điểm, địa chỉ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请告诉我你的地址。qǐng gàosu wǒ nǐ de dìzhǐ. thanh 3

    Vui lòng cho tôi biết địa chỉ của bạn.

  • 请输入网址。qǐng shūrù wǎngzhǐ. thanh 3

    Vui lòng nhập địa chỉ web.

  • 我们去参观古代遗址。wǒmen qù cānguān gǔdài yízhǐ. thanh 3

    Chúng tôi đi tham quan di tích cổ đại.

  • 他换了新住址。tā huàn le xīn zhùzhǐ. thanh 1

    Anh ấy đổi nơi ở mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 止 là biểu âm; 止 là 'chỉ' (dừng), 址 là 'chỉ' (địa chỉ)

  • 趾 = 足 + 止; 趾 là 'chỉ' (ngón chân), 址 là 'chỉ' (địa chỉ)

  • cùng âm 'zhǐ'; 纸 là 'chỉ' (giấy), 址 là 'chỉ' (địa chỉ)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.