Từ vựng tiếng Trung
zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

chân; ngón chân; dấu vết

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趾 = 足 (Túc, biểu nghĩa: bàn chân) + 止 (Chỉ, biểu âm và biểu nghĩa phụ: bàn chân, dừng lại). Chữ vừa hình thanh vừa hội ý — 止 vốn là hình vẽ bàn chân cổ; 足 gia tăng nghĩa chân. Nghĩa gốc: ngón chân.

Hán-Việt: chỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chỉ": 趾 = bàn chân (足) + chỉ (止) — ngón chân là nơi bàn chân dừng lại, điểm cuối cùng của chân.

Gương Hán-Việt

chỉ (趾) — trong 手足胼胝 (tay chân chai cứng) và 趾高气扬

Mở khoá kiến thức

Biết 趾 mở khoá 趾高气扬 (zhǐ gāo qì yáng — vênh vang, ngạo mạn) và 足趾 (ngón chân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 趾 kết hợp 足 (túc, chân) và 止 (chỉ), cả hai đều liên quan đến bàn chân. 止 vốn là hình vẽ bàn chân trong chữ giáp cốt. Việc thêm 足 nhấn mạnh nghĩa chân, phân biệt với chỉ (止) dùng trong các nghĩa khác. Nghĩa gốc: ngón chân, dấu chân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的趾高气扬令人不快。Tā de zhǐgāo qìyáng lìng rén bùkuài. thanh 1

    Thái độ vênh vang của anh ta khiến mọi người khó chịu.

  • 脚趾甲需要定期修剪。Jiǎozhǐjiǎ xūyào dìngqī xiūjiǎn. thanh 3

    Móng chân cần được cắt tỉa định kỳ.

  • 走路时要用脚趾抓地。Zǒulù shí yào yòng jiǎozhǐ zhuā dì. thanh 3

    Khi đi bộ hãy dùng ngón chân bám đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 趾 lấy 止 làm biểu âm — 止 nghĩa là dừng lại, không có bộ 足

  • cùng âm zhǐ — 指 có bộ 扌tay, nghĩa là ngón tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.