Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như điền, viết, hỏi hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trú chỉ
Từng chữ
- 住trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
- 址chỉnền đất; (xem: địa chỉ 地址)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 地址 (dìzhǐ) — rộng hơn, gồm cả địa chỉ email, website; còn 住址 chỉ địa chỉ nơi ở thực tế.
Câu ví dụ
- 请填写您的住址
Vui lòng điền địa chỉ cư trú của bạn
- 他搬家后住址变了
Anh ấy dọn nhà nên địa chỉ thay đổi rồi
- 申请表上需要填写通讯住址
Đơn xin cần điền địa chỉ liên lạc
- 警方正在核实嫌疑人的住址
Cảnh sát đang xác minh địa chỉ cư trú của nghi phạm
Kết hợp thường gặp
- 填写住址
điền địa chỉ cư trú
- 永久住址
địa chỉ thường trú
- 临时住址
địa chỉ tạm trú
- 通讯住址
địa chỉ liên lạc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.