Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Đại sự' — 大 (đại, lớn) + 事 (sự, việc); việc lớn.
Câu ví dụ
- 这是国家大事
đây là việc lớn quốc gia
- 没什么大事
không có gì lớn
- 终身大事
việc cả đời (thường là hôn nhân)
Kết hợp thường gặp
- 国家大事
việc lớn của nước
- 天下大事
việc lớn thiên hạ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.