Từ vựng tiếng Trung
yī*dà*zǎo一
大
早
Nghĩa tiếng Việt
sáng sớm
3 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
大
Bộ: 大 (to)
3 nét
早
Bộ: 日 (mặt trời)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: Là vạch ngang đơn giản, biểu thị số lượng hoặc sự thống nhất.
- 大: Hình người dang hai tay, biểu thị sự lớn lao hay rộng rãi.
- 早: Kết hợp của 日 (mặt trời) và 十 (mười), gợi ý về thời điểm bắt đầu của ngày khi mặt trời vừa mọc.
→ Cụm từ '一大早' có nghĩa là rất sớm, chỉ thời điểm lúc sáng sớm khi bắt đầu một ngày mới.
Từ ghép thông dụng
一
một
大
to, lớn
早
sáng
早上
buổi sáng
早安
chào buổi sáng
早饭
bữa sáng