Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để làm trạng ngữ chỉ thời gian
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất đại tảo
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 大đạito, lớn
- 早tảobuổi sáng; sớm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThói quen dùng chỉ thời gian ngay khi bắt đầu ngày mới, nhấn mạnh 'rất sớm'.
Câu ví dụ
- 我一大早就起床了
Tôi đã dậy từ sáng sớm
- 他一大早就走了
Hắn đi từ sáng sớm
- 一大早就有客人
Sáng sớm đã có khách
- 一大早去锻炼
Đi tập thể dục từ sáng sớm
Kết hợp thường gặp
- 一大早起床
dậy từ sáng sớm
- 一大早就走了
đi từ sáng sớm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.