Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ và mang tân ngữ là các danh từ chỉ truyền thống, tinh thần, hoặc di sản văn hóa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát dương quang đại, thái
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 扬dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
- 光quangsáng
- 大đại, tháito, lớn
Tầng từ vựng
Thành ngữ发扬光大是褒义成语,常用于表达希望某种传统、精神、美德得到传承和发展。
Câu ví dụ
- 发扬光大传统文化
Phát huy rạng rỡ văn hóa truyền thống
- 把这种精神发扬光大
Phát huy rạng rỡ tinh thần này
- 我们要发扬光大
Chúng ta cần phát triển làm rạng rỡ
- 让友谊发扬光大
Để tình bạn phát triển rạng rỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.