Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
dài

Nghĩa tiếng Việt

thuốc vẽ lông mày (trang điểm)

Âm Hán Việt

đại

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 黛 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

黛 = 代 (Đại, biểu âm) + 黑 (Hắc, biểu nghĩa: đen); chữ hình thanh. Bộ 黑 chỉ màu đen, cho biết đây là loại thuốc nhuộm màu đen; 代 (đại) cho âm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ chỉ chất màu vẽ lông mày thời xưa hoặc làm tính từ chỉ màu xanh đen của núi non.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đại": thuốc kẻ lông mày đen (黑) của đại mỹ nhân thời xưa — 黛 gợi hình ảnh lông mày cong như núi xa xanh thẫm.

Gương Hán-Việt

Đại trong "phấn đại" (phấn son trang điểm), "mày đại" (lông mày vẽ đen).

Mở khoá kiến thức

Biết 黛 (đại) mở khóa: 黛眉 (mày kẻ đen), 粉黛 (phấn son), 青黛 (xanh đen, vị thuốc), tên nhân vật Lâm Đại Ngọc trong Hồng Lâu Mộng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黛 seal 1
Tiểu triện
黛 liushutong 1黛 liushutong 2
Lục thư thông

黛 là chữ hình thanh: 代 biểu âm (đọc gần âm dài/đại), 黑 biểu nghĩa màu đen. Nghĩa gốc là thuốc kẻ lông mày màu đen dùng trong trang điểm thời cổ đại; phụ nữ dùng 黛 để vẽ lông mày, tạo nên vẻ đẹp cổ điển. Mở rộng sang nghĩa màu đen, lông mày phụ nữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用黛色描眉,古典优雅。Tā yòng dài sè miáo méi, gǔdiǎn yōuyǎ. thanh 1

    Cô dùng màu đen kẻ lông mày, cổ điển và thanh lịch.

  • 粉黛是古代女性常用的化妆品。Fěndài shì gǔdài nǚxìng chángyòng de huàzhuāngpǐn. thanh 3

    Phấn đại là mỹ phẩm trang điểm thường dùng của phụ nữ thời cổ đại.

  • 远处的山峦如黛,美不胜收。Yuǎn chù de shānluán rú dài, měi bù shèng shōu. thanh 3

    Dãy núi xa xa xanh thẫm như mực vẽ, đẹp không tả xiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 黑 là thành phần của 黛, một mình 黑 chỉ màu đen chứ không phải thuốc kẻ mày

  • cùng âm dài, 戴 nghĩa đội/mang, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.