Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

núi Đại (tức núi Thái Sơn)

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岱 = 代 (Đại, biểu âm) + 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi); chữ hình thanh. Bộ 山 chỉ núi, 代 cho âm. Là tên riêng của núi Thái Sơn.

Hán-Việt: đồi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồi": núi (山) đại (代 — biểu âm) danh thiên hạ — 岱 là Thái Sơn, ngọn núi thiêng số một Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

岱 xuất hiện trong 岱宗 (đồi tông — Thái Sơn, tông chủ núi), 海岱 (hải đồi — vùng biển và núi Đông Trung Quốc).

Mở khoá kiến thức

Biết 岱 mở khoá 岱宗 (Thái Sơn), 岱嶽 (Thái Nhạc — tên cổ của Thái Sơn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

岱 seal 1
Tiểu triện
岱 liushutong 1岱 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 岱 là chữ hình thanh: 代 biểu âm, 山 (sơn, núi) biểu nghĩa. Là tên riêng chỉ núi Thái Sơn (Taishan) — một trong Ngũ Nhạc của Trung Quốc. Cũng viết 岱宗 (đại tông — Tông chủ các núi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 岱宗夫如何?齐鲁青未了。Dàizōng fū rúhé? Qí Lǔ qīng wèi liǎo. thanh 4

    Thái Sơn kỳ vĩ thế nào? Xanh ngắt chưa dứt cả vùng Tề Lỗ. (Thơ Đỗ Phủ)

  • 古人登岱,祭祀天地。gǔrén dēng dài, jìsì tiāndì. thanh 3

    Người xưa leo núi Thái Sơn để tế cúng trời đất.

  • 泰山又称岱山或岱岳。Tàishān yòu chēng Dàishān huò Dàiyuè. thanh 4

    Núi Thái còn gọi là Đại Sơn hay Đại Nhạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong, hình dạng gần giống

  • cùng bộ 山, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.