Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / tính từĐại chúng (大众) chỉ 'số đông người, quần chúng nhân dân'. Trong kinh doanh, mác quần chúng (大众品牌) là thương hiệu phục vụ số đông với giá phù hợp. Lưu ý phân biệt với 大 (đại) - chỉ kích thước lớn, và 众 (chúng) - chỉ đám đông.
Câu ví dụ
- 这种车很受大众欢迎。
- 大众传媒很重要。
Kết hợp thường gặp
- 大众化
- 大众汽车
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.