Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập hoặc kết hợp với giới từ chỉ đối tượng gây lừa đảo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng đáng
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 当đángxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bị lừa
Câu ví dụ
- 网上购物时要保持警惕,以免上当受骗。
Khi mua sắm trực tuyến cần phải giữ cảnh giác để tránh bị lừa gạt.
- 他因为贪图便宜买到了假货,上当了。
Vì ham rẻ nên anh ấy đã mua phải hàng giả, bị lừa rồi.
- 面对花言巧语,我们要保持清醒,别上当。
Đối mặt với những lời hoa mỹ ngọt ngào, chúng ta phải giữ tỉnh táo, đừng để bị lừa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.