Từ vựng tiếng Trung
shī*jiā施
加
Nghĩa tiếng Việt
tác động
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
施
Bộ: 方 (phương hướng)
9 nét
加
Bộ: 力 (sức mạnh)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 施: Kết hợp giữa '方' (phương hướng) và '也', thể hiện việc thực hiện hay áp dụng một hành động nào đó.
- 加: Gồm '力' (sức mạnh) và một nét ngang trên cùng, thể hiện sự gia tăng hoặc thêm vào.
→ 施加: Thực hiện hoặc áp dụng một lực hoặc ảnh hưởng lên cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
施加压力
gây áp lực
施加影响
tác động ảnh hưởng
施加惩罚
áp dụng hình phạt