Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với danh từ chỉ áp lực, ảnh hưởng và đi kèm giới từ đối với ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thi, thí gia
Từng chữ
- 施thi, thíthực hiện, tiến hành
- 加giathêm vào, tăng thêm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 父母不应该给孩子施加太多压力。
Cha mẹ không nên gây ra quá nhiều áp lực cho con cái.
- 舆论对政府施加了巨大的影响。
Dư luận đã tác động sức ảnh hưởng to lớn lên chính phủ.
- 警方正在向犯罪嫌疑人施加压力。
Cảnh sát đang gây áp lực lên nghi phạm.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.