Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
bù*jīn

Nghĩa tiếng Việt

không thể kiềm chế được

Âm Hán Việt

bất cấm

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (biểu thị)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Đứng trước động từ để diễn tả một cảm xúc hay hành động phát ra một cách tự nhiên, không kiềm chế được

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

bất cấm

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • cấmcấm đoán (không cho phép); kiêng kị, tránh

Tầng từ vựng

Phó từ chỉ phản ứng cảm xúc tự nhiên không thể kiểm soát.

Câu ví dụ

  • 听了以后不禁流泪Tīng le yǐhòu bùjīn lèi liú thanh 1
  • 不禁赞叹Bùjīn zàntàn thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 不禁笑
  • 不禁想
  • 不禁感动

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.